Nội dung chính
Tại sao nên xử lý nước thải mía đường bằng phương pháp sinh học?
Phương pháp xử lý sinh học là một hướng xử lý phù hợp đối với nước thải mía đường vì loại nước thải này thường chứa nhiều chất hữu cơ có khả năng phân hủy sinh học, đặc biệt từ quá trình ép mía, sản xuất đường và các công đoạn vệ sinh thiết bị.
Vi sinh vật sử dụng các chất hữu cơ làm nguồn dinh dưỡng và năng lượng, giúp chuyển hóa chất ô nhiễm trong điều kiện thích hợp.
Nước thải mía đường chứa nhiều chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học
Trong nước thải mía đường có thể chứa các thành phần hữu cơ như đường, hợp chất carbon hòa tan và chất hữu cơ phát sinh từ nguyên liệu, quy trình sản xuất, vệ sinh thiết bị.
Các nghiên cứu tổng quan ghi nhận nước thải ngành mía đường thường có tải lượng hữu cơ cao và có khả năng phân hủy sinh học. Vì vậy, xử lý sinh học là một hướng công nghệ quan trọng để loại bỏ chất hữu cơ hòa tan.
Các nghiên cứu tổng quan ghi nhận nước thải ngành mía đường thường có tải lượng hữu cơ cao và có khả năng phân hủy sinh học. Vì vậy, xử lý sinh học là một hướng công nghệ quan trọng để loại bỏ chất hữu cơ hòa tan.
Hỗ trợ xử lý BOD và COD
Cơ chế sinh học
Vi sinh vật hiếu khí sử dụng chất hữu cơ trong nước thải làm nguồn carbon và năng lượng. Với sự cung cấp oxy phù hợp, các chất hữu cơ được chuyển hóa thông qua quá trình trao đổi chất của vi sinh vật.
Hình 2. Cơ chế sinh học của vi sinh vậtTrong bể hiếu khí, quá trình này có thể giúp giảm tải lượng BOD và COD, tùy thuộc vào thành phần nước thải, nồng độ ô nhiễm, tải trọng sinh học và điều kiện vận hành.
Hạn chế việc phụ thuộc hoàn toàn vào xử lý hóa lý
Phương pháp sinh học có thể xử lý phần chất hữu cơ hòa tan thông qua hoạt động của vi sinh vật. Điều này giúp bổ sung một công đoạn quan trọng bên cạnh các phương pháp tiền xử lý và hóa lý.
Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp đều có thể thay thế hoàn toàn phương pháp hóa lý bằng sinh học. Chất rắn lơ lửng, biến động pH, chất độc ức chế vi sinh và tải lượng hữu cơ cao vẫn cần được kiểm soát. Các tổng quan về nước thải mía đường nhấn mạnh việc lựa chọn công nghệ cần dựa trên đặc tính nước thải và điều kiện vận hành.
Hỗ trợ ổn định hệ thống xử lý sinh học
Khi bể hiếu khí được vận hành đúng điều kiện, quần thể vi sinh có thể phát triển và tham gia phân hủy chất hữu cơ. Việc bổ sung chế phẩm vi sinh như EWT IND-106 có thể được xem xét trong các tình huống như:
-
Khởi động hệ thống xử lý sinh học.
-
Hỗ trợ phục hồi hệ vi sinh sau sự cố vận hành.
-
Hỗ trợ khi tải lượng hữu cơ thay đổi.
-
Duy trì hoạt động sinh học khi các điều kiện về oxy, pH và dinh dưỡng được kiểm soát.
Hướng đến xử lý nước thải và phát triển bền vững
Xử lý sinh học góp phần giảm tải lượng chất hữu cơ trước khi nước thải được xử lý đạt yêu cầu xả thải hoặc tái sử dụng theo quy định và thiết kế của hệ thống.
Một số hệ thống còn có thể kết hợp thu hồi tài nguyên, chẳng hạn thu hồi khí sinh học từ công đoạn kỵ khí. Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế và môi trường cần được đánh giá dựa trên quy mô nhà máy, tải lượng ô nhiễm, năng lượng tiêu thụ và yêu cầu xử lý cuối cùng.
